bấy giờ

bấy giờ

Bấy giờ, ông tôi còn là một thanh niên trẻ tuổi.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Lúc ấy, thời điểm ấy: Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường được xác định trong ngữ cảnh câu chuyện hoặc lời kể.
    • Khi đó, vào thời đó: Nhấn mạnh đến một giai đoạn, một khoảng thời gian đã qua, thường để so sánh với hiện tại.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Bấy giờ, ông tôi còn một thanh niên trẻ tuổi. (Lúc ấy, ông tôi còn một thanh niên trẻ tuổi.)
    • Chiếc xe đạp bấy giờ một tài sản rất quý giá. (Chiếc xe đạp khi đó một tài sản rất quý giá.)
    • Chúng tôi sẽ bàn tiếp, bấy giờ mọi chuyện sẽ rõ ràng hơn. (Chúng tôi sẽ bàn tiếp, khi đó mọi chuyện sẽ rõ ràng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời bấy giờ": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh mô tả đặc điểm của một thời đại, một giai đoạn lịch sử đã qua.
    • Thời bấy giờ, việc học đại học rất hiếm. (Vào thời đó, việc học đại học rất hiếm.)
  • Dùng trong các câu phức để nối hai mệnh đề thời gian, chỉ sự kế tiếp hoặc đồng thời của các sự việc.
    • Anh ấy học xong, bấy giờ mới bắt đầu đi làm. (Anh ấy học xong, lúc ấy mới bắt đầu đi làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lúc bấy giờ: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn vào tính thời điểm.
    • Lúc bấy giờ, tôi chưa hề biết đến sự việc này. (Vào lúc đó, tôi chưa hề biết đến sự việc này.)
  • Khi ấy: Từ gần nghĩa, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết ít trang trọng hơn.
  • Thuở ấy / Hồi ấy: Các từ gần nghĩa, thường gợi cảm xúc hoài niệm về một thời đã qua xa hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Lúc đó: Chỉ thời điểm trong quá khứ.
  • Khi đó: Chỉ thời điểm trong quá khứ, thường dùng trong quan hệ nhân-quả.
  • Vào thời điểm ấy: Cách diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh tính chính xác của thời gian.
Từ trái nghĩa
  • Bây giờ: Lúc này, hiện tại.
  • Hiện nay: Thời điểm hiện tại.
  • Lúc này: Ngay thời điểm đang nói.
Lưu ý sử dụng
  • "Bấy giờ" từ thuần Việt, mang sắc thái cổ kính, trang trọng. Thường được dùng trong văn viết, văn kể chuyện, hoặc lời dẫn trong các bản tin.
  • Trong văn nói hiện đại, người ta thường dùng "lúc đó", "khi đó" nhiều hơn.
  • Từ này thường đứngđầu câu hoặc đầu mệnh đề để dẫn dắt thông tin về thời gian.